loading

HONGRUI là nhà sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân theo yêu cầu, cung cấp dịch vụ trọn gói.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành.

Thông tin chuyên ngành


Kể từ năm 2026, thị trường viên giặt toàn cầu đã duy trì tăng trưởng ổn định, được thúc đẩy bởi sự nâng cấp tiêu dùng, nhu cầu ngày càng tăng về sự tiện lợi trong chăm sóc gia đình, các quy định môi trường nghiêm ngặt và những tiến bộ công nghệ liên tục. Quy mô thị trường tổng thể đã mở rộng đều đặn, với những thay đổi mới nổi lên trong phân phối khu vực và động lực cạnh tranh. Dựa trên dữ liệu từ các tổ chức toàn cầu có uy tín, xu hướng ngành thực tế và các hướng dẫn chính sách, báo cáo này cung cấp phân tích toàn diện về thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026 — bao gồm quy mô, thị phần, động lực tăng trưởng, xu hướng cốt lõi và triển vọng tương lai — để cung cấp những hiểu biết hữu ích cho các nhà thực hành trong ngành, nhà đầu tư và các bên liên quan.


Kể từ năm 2026, thị trường viên giặt toàn cầu đã duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, được thúc đẩy bởi sự nâng cấp tiêu dùng, nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm chăm sóc gia đình tiện lợi, các chính sách môi trường nghiêm ngặt và sự đổi mới công nghệ liên tục. Kết quả là, quy mô thị trường tổng thể đã mở rộng đều đặn, với các xu hướng mới nổi lên trong phân phối khu vực và bối cảnh cạnh tranh. Dựa trên dữ liệu từ các tổ chức toàn cầu có uy tín, động lực ngành thực tế và các hướng dẫn chính sách, báo cáo này phân tích toàn diện thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026 về quy mô, thị phần, động lực tăng trưởng, xu hướng cốt lõi và triển vọng tương lai, cung cấp tài liệu tham khảo đầy đủ cho các nhà thực hành trong ngành, nhà đầu tư và các bên liên quan.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành. 1

1. Quy mô thị trường và xu hướng tăng trưởng


Thị trường viên giặt toàn cầu tiếp tục đà tăng trưởng trong năm 2026, với sự mở rộng đáng kể về quy mô tổng thể. Theo dữ liệu mới nhất từ ​​Business Research Insights, thị trường toàn cầu dự kiến ​​sẽ đạt 5,58 tỷ USD vào năm 2026, đánh dấu mức tăng trưởng 6,8% so với năm 2025. Đến năm 2035, con số này dự kiến ​​sẽ tăng vọt lên 10,09 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,8% từ năm 2026 đến năm 2035, cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn.


Về mức độ thâm nhập thị trường, viên giặt chiếm 11,8% tổng thị trường chất tẩy rửa toàn cầu vào năm 2026, tăng 3,5 điểm phần trăm so với 8,3% năm 2023, dần dần làm giảm thị phần của bột giặt truyền thống và nước giặt. Cụ thể, thị phần toàn cầu của bột giặt đã giảm từ 44% năm 2019 xuống còn 29% năm 2026, trong khi nước giặt vẫn ổn định ở mức khoảng 59,2%.


Xét về tỷ trọng trong từng loại sản phẩm, viên giặt chiếm 11,8% thị trường chất tẩy rửa toàn cầu vào năm 2026, tăng 3,5 điểm phần trăm so với 8,3% năm 2023, dần thay thế thị phần của bột giặt truyền thống và nước giặt. Cụ thể, thị phần toàn cầu của bột giặt đã giảm từ 44% năm 2019 xuống còn 29% năm 2026, trong khi nước giặt vẫn ổn định ở mức khoảng 59,2%.


Từ năm 2022 đến năm 2024, thị trường viên giặt toàn cầu bước vào giai đoạn mở rộng nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 8%. Thị trường đạt 3,86 tỷ USD vào năm 2022, 4,52 tỷ USD vào năm 2023 và vượt mốc 5 tỷ USD, đạt 5,23 tỷ USD vào năm 2024, chủ yếu nhờ sự thay thế các chất tẩy rửa truyền thống, nhu cầu bùng nổ tại các thị trường mới nổi và việc liên tục nâng cấp sản phẩm. Năm 2025, tốc độ tăng trưởng giảm nhẹ xuống còn 6,1% do sự điều chỉnh chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động giá nguyên liệu thô, với thị trường đạt 5,55 tỷ USD — vẫn ghi nhận mức tăng trưởng tích cực và tạo nền tảng vững chắc cho sự mở rộng ổn định trong năm 2026.


Thị trường Trung Quốc nổi bật là phân khúc tăng trưởng cao, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 58,7% từ năm 2016 đến năm 2022, đạt 2,672 tỷ nhân dân tệ vào năm 2022. Năm 2023, thị trường này đứng thứ hai trong ngành chăm sóc vải vóc của Trung Quốc với 12% thị phần doanh số, chỉ sau nước giặt dạng lỏng. Tính theo quý, thị trường toàn cầu đạt khoảng 1,32 tỷ đô la Mỹ trong quý 1 năm 2026, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm ngoái và 3,1% so với tháng trước. Được thúc đẩy bởi nhu cầu giặt giũ mùa hè tăng cao và các chương trình khuyến mãi thương mại điện tử, nhu cầu trong quý 2 dự kiến ​​sẽ tiếp tục tăng, với quy mô dự kiến ​​vượt quá 1,4 tỷ đô la Mỹ (tăng 6,1% so với tháng trước) như một trụ cột tăng trưởng chính trong năm.


Thị trường Trung Quốc nổi bật hơn cả, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 58,7% từ năm 2016 đến năm 2022, đạt quy mô thị trường 2,672 tỷ nhân dân tệ vào năm 2022. Năm 2023, thị trường này đứng thứ hai trong lĩnh vực chăm sóc quần áo tại Trung Quốc với thị phần 12%, chỉ sau nước giặt dạng lỏng. Tính theo quý, thị trường viên giặt toàn cầu đạt khoảng 1,32 tỷ đô la Mỹ trong quý đầu tiên năm 2026, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm ngoái và 3,1% so với tháng trước. Được thúc đẩy bởi nhu cầu giặt giũ quần áo mùa hè tăng cao và các chương trình khuyến mãi thương mại điện tử, nhu cầu thị trường sẽ tiếp tục tăng tốc trong quý thứ hai, dự kiến ​​quy mô sẽ vượt quá 1,4 tỷ đô la Mỹ (tăng 6,1% so với tháng trước), trở thành trụ cột chính của tăng trưởng hàng năm.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành. 2


2. Thị phần và phân bố theo khu vực


2.1 Mô hình thị phần khu vực


Đến năm 2026, thị trường viên giặt toàn cầu sẽ có sự phân bố khu vực rõ rệt: Bắc Mỹ dẫn đầu, khu vực châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, châu Âu duy trì sự ổn định, và các thị trường mới nổi tăng trưởng nhanh chóng, với những khác biệt rõ rệt về thị phần và động lực tăng trưởng giữa các khu vực.


Bắc Mỹ: Thị trường viên giặt lớn nhất thế giới, chiếm 35% thị phần toàn cầu vào năm 2026 với quy mô thị trường khoảng 1,95 tỷ đô la. Người tiêu dùng địa phương rất ưa chuộng các sản phẩm chăm sóc cao cấp, tiện lợi, với tỷ lệ thâm nhập thị trường vượt quá 30% (34,2% tại Mỹ và 28,7% tại Canada). Các tập đoàn quốc tế lớn như Procter & Gamble (Tide Pods) và Unilever thống trị thị trường, riêng Tide Pods đã chiếm 27,3% thị phần tại Bắc Mỹ. Nhu cầu về các loại viên giặt thân thiện với môi trường và có mùi thơm vẫn mạnh mẽ, với các sản phẩm có mùi thơm chiếm 47% doanh số bán hàng trong khu vực, thúc đẩy sự nâng cấp liên tục của thị trường.


Châu Á - Thái Bình Dương: Thị trường khu vực phát triển nhanh nhất thế giới, với thị phần 29% vào năm 2026, quy mô thị trường khoảng 1,61 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 11%. Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á là những động lực tăng trưởng chính. Thị trường Trung Quốc dự kiến ​​sẽ vượt quá 10 tỷ nhân dân tệ (khoảng 1,38 tỷ USD) vào năm 2026, với tỷ lệ thâm nhập 15,3%; khu vực Đông Trung Quốc, trung tâm tiêu dùng chính, chiếm 35,7% thị trường quốc gia vào năm 2022. Thị trường Ấn Độ được dự báo đạt 1,8-2,2 tỷ USD với tỷ lệ thâm nhập 8,9%, trong khi Đông Nam Á đạt 1,4-1,7 tỷ USD, với Indonesia, Thái Lan và Malaysia chiếm 68% tổng thị trường khu vực. Các yếu tố thúc đẩy chính bao gồm quá trình đô thị hóa nhanh hơn, tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, tỷ lệ sở hữu máy giặt cao hơn và việc áp dụng rộng rãi thương mại điện tử. Đáng chú ý, sản lượng viên giặt của Trung Quốc đạt 880 triệu viên vào năm 2022, trong khi nhu cầu đạt 1,76 tỷ viên, tạo ra sự chênh lệch đáng kể giữa cung và cầu.


Châu Âu: Một thị trường trưởng thành và ổn định, nắm giữ 27% thị phần vào năm 2026 với quy mô thị trường khoảng 1,51 tỷ đô la. Được thúc đẩy bởi các chính sách môi trường nghiêm ngặt của khu vực, các loại sữa công thức dạng viên phân hủy sinh học và có nguồn gốc thực vật chiếm ưu thế, chiếm 73% thị trường châu Âu. Chỉ thị về nhựa sử dụng một lần mở rộng của EU năm 2026 càng thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của ngành công nghiệp này. Henkel và Unilever dẫn đầu thị trường với lợi thế công nghệ, nắm giữ lần lượt 21,5% và 18,7% thị phần; Đức, Anh và Pháp cùng nhau chiếm 59% thị trường châu Âu, trong đó Đức có tỷ lệ thâm nhập cao nhất ở mức 29,3%.


Các khu vực khác: Bao gồm Nam Mỹ, Trung Đông và Châu Phi, với tổng thị phần 9% và quy mô thị trường 500 triệu đô la vào năm 2026. Brazil và Mexico đang nổi lên như những điểm sáng ở Nam Mỹ, với thị trường Brazil đạt 1,1–1,3 tỷ đô la (tỷ lệ thâm nhập 7,2%) và thị trường Mexico đạt 800 triệu–1 tỷ đô la (tỷ lệ thâm nhập 6,8%). Các quy định chặt chẽ hơn và sự nâng cấp tiêu dùng đã làm gia tăng cạnh tranh giữa các thương hiệu quốc tế và địa phương, với tổng thị phần của các thương hiệu địa phương tại Nam Mỹ tăng lên 38% vào năm 2026, tăng 11 điểm phần trăm so với năm 2023.


Bắc Mỹ: Là thị trường viên giặt lớn nhất thế giới, khu vực này chiếm khoảng 35% thị phần toàn cầu vào năm 2026, với quy mô thị trường ước tính khoảng 1,95 tỷ đô la. Người tiêu dùng trong khu vực này rất ưa chuộng các sản phẩm chăm sóc tiện lợi và chất lượng cao, và tỷ lệ sử dụng viên giặt vượt quá 30% (34,2% tại Mỹ và 28,7% tại Canada). Các tập đoàn quốc tế lớn như Procter & Gamble (Tide Pods) và Unilever thống trị thị trường, riêng Tide Pods đã chiếm 27,3% thị phần tại Bắc Mỹ. Trong khi đó, nhu cầu về các loại viên giặt thân thiện với môi trường và có mùi thơm rất mạnh, với các loại viên giặt có mùi thơm chiếm 47% doanh số bán hàng trong khu vực, thúc đẩy sự nâng cấp liên tục của thị trường.


Châu Á - Thái Bình Dương: Là thị trường khu vực phát triển nhanh nhất toàn cầu, chiếm 29% thị phần vào năm 2026 với quy mô thị trường khoảng 1,61 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 11%. Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á là những động lực tăng trưởng chính. Quy mô thị trường của Trung Quốc dự kiến ​​sẽ vượt quá 10 tỷ nhân dân tệ (khoảng 1,38 tỷ USD) vào năm 2026, với tỷ lệ thâm nhập 15,3%; khu vực Đông Trung Quốc, là thị trường tiêu dùng cốt lõi, chiếm 35,7% tổng quy mô thị trường của Trung Quốc vào năm 2022. Quy mô thị trường của Ấn Độ được dự báo ở mức 1,8-2,2 tỷ USD với tỷ lệ thâm nhập 8,9%, trong khi thị trường Đông Nam Á đạt 1,4-1,7 tỷ USD, với Indonesia, Thái Lan và Malaysia chiếm 68% tổng số của khu vực. Các yếu tố thúc đẩy chính bao gồm quá trình đô thị hóa nhanh chóng, tầng lớp trung lưu mở rộng, tỷ lệ sử dụng máy giặt cao hơn và việc áp dụng rộng rãi thương mại điện tử. Đáng chú ý, sản lượng viên giặt của Trung Quốc đạt 880 triệu viên vào năm 2022, trong khi nhu cầu đạt 1,76 tỷ viên, cho thấy rõ sự chênh lệch giữa cung và cầu.


Châu Âu: Một thị trường đang phát triển ổn định với thị phần 27% vào năm 2026 và quy mô thị trường khoảng 1,51 tỷ đô la. Được thúc đẩy bởi các chính sách môi trường nghiêm ngặt của khu vực, các sản phẩm dạng viên phân hủy sinh học và sữa công thức từ thực vật chiếm ưu thế trên thị trường, chiếm 73% thị trường châu Âu. Các điều khoản mở rộng của Chỉ thị về nhựa sử dụng một lần của EU được thực hiện vào năm 2026 càng thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của ngành công nghiệp này. Henkel và Unilever nắm giữ thị phần lớn nhờ lợi thế công nghệ (lần lượt là 21,5% và 18,7%), với Đức, Anh và Pháp chiếm 59% thị trường châu Âu; Đức có tỷ lệ thâm nhập thị trường cao nhất ở mức 29,3%.


Các khu vực khác: Bao gồm Nam Mỹ, Trung Đông và Châu Phi, với tổng thị phần là 9% vào năm 2026 và quy mô thị trường là 500 triệu đô la. Brazil và Mexico đang nổi lên như những điểm sáng tăng trưởng ở Nam Mỹ, với quy mô thị trường của Brazil đạt 1,1-1,3 tỷ đô la (tỷ lệ thâm nhập 7,2%) và của Mexico đạt 800 triệu - 1 tỷ đô la (tỷ lệ thâm nhập 6,8%). Được thúc đẩy bởi các chính sách nghiêm ngặt hơn và sự nâng cấp tiêu dùng, cạnh tranh giữa các thương hiệu quốc tế và địa phương đang ngày càng gay gắt, với tổng thị phần của các thương hiệu địa phương tại Nam Mỹ tăng lên 38% vào năm 2026, tăng 11 điểm phần trăm so với năm 2023.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành. 3


2.2 Phân bổ thị phần sản phẩm và ứng dụng


Xét theo loại sản phẩm, viên giặt sinh học chiếm 62% thị phần toàn cầu vào năm 2026 (3,46 tỷ USD) với tốc độ tăng trưởng hàng năm là 8,3%, trong khi các loại không sinh học chiếm 38% (2,12 tỷ USD) với tốc độ tăng trưởng 4,7%. Viên giặt sinh học được các gia đình có trẻ sơ sinh và những người có làn da nhạy cảm ưa chuộng nhờ công thức dịu nhẹ, không gây dị ứng và khả năng làm sạch mạnh mẽ, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thân thiện với môi trường toàn cầu và đang vượt trội so với các sản phẩm không sinh học.


Xét theo phân khúc giá, phân khúc siêu cao cấp (100–300 nhân dân tệ/hộp) chiếm 38%, tiêu biểu là các sản phẩm Liby Canglan Pods và OMO 3-in-1 Pods; còn phân khúc thị trường đại chúng (0–50 nhân dân tệ/hộp) tập trung vào việc làm sạch cơ bản, chiếm 70% tổng doanh số.


Xét theo lĩnh vực ứng dụng, sử dụng trong gia đình vẫn chiếm ưu thế với 85% (4,74 tỷ đô la) vào năm 2026, trong đó hộ gia đình ba người là nhóm người tiêu dùng chính (chiếm 52% tổng tiêu thụ hộ gia đình). Các ứng dụng thương mại (khách sạn, dịch vụ ăn uống, chăm sóc sức khỏe, dệt may, v.v.) chiếm 15% (840 triệu đô la), với khách sạn chiếm 41% và chăm sóc sức khỏe chiếm 23%. Khi ngành dịch vụ toàn cầu phục hồi, nhu cầu thương mại sẽ tiếp tục tăng, với thị trường thương mại dự kiến ​​năm 2027 sẽ vượt quá 1 tỷ đô la, tăng trưởng 19% mỗi năm.


Xét theo loại sản phẩm, viên giặt sinh học chiếm khoảng 62% thị trường toàn cầu vào năm 2026 (3,46 tỷ USD) với tốc độ tăng trưởng hàng năm là 8,3%, trong khi viên giặt thông thường chiếm 38% thị phần (2,12 tỷ USD) với tốc độ tăng trưởng hàng năm là 4,7%. Viên giặt sinh học được các gia đình có trẻ sơ sinh và những người có làn da nhạy cảm ưa chuộng do đặc tính dịu nhẹ, không gây dị ứng và khả năng khử trùng mạnh mẽ, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thân thiện với môi trường toàn cầu và đang phát triển nhanh hơn so với các sản phẩm thay thế thông thường.


Xét theo phân khúc giá, thị trường siêu cao cấp (100-300 nhân dân tệ/hộp) chiếm 38%, tiêu biểu là các sản phẩm Liby Canglan Pods và OMO 3-in-1 Pods; thị trường đại chúng (0-50 nhân dân tệ/hộp) tập trung vào việc làm sạch cơ bản, chiếm 70% doanh số, tiêu biểu là sản phẩm 超能植翠洗衣凝珠.
Xét theo kịch bản ứng dụng, sử dụng trong gia đình vẫn là thị trường cốt lõi, chiếm 85% (4,74 tỷ USD) vào năm 2026, với các gia đình ba người là nhóm người tiêu dùng chính (chiếm 52% tổng tiêu thụ hộ gia đình). Các ứng dụng thương mại (khách sạn, dịch vụ ăn uống, chăm sóc sức khỏe, dệt may, v.v.) chiếm 15% (840 triệu USD), trong đó khách sạn chiếm 41% và chăm sóc sức khỏe chiếm 23%. Với sự phục hồi toàn cầu của ngành dịch vụ, nhu cầu thương mại sẽ dần tăng lên, dự kiến ​​quy mô thị trường thương mại năm 2027 sẽ vượt quá 1 tỷ USD, tăng trưởng 19% mỗi năm.


3. Các động lực tăng trưởng cốt lõi


3.1 Động lực tăng trưởng cốt lõi: Nhu cầu ngày càng tăng về sự tiện lợi và tiêu dùng được nâng cấp


Quá trình đô thị hóa toàn cầu nhanh chóng và lối sống bận rộn hơn đã thúc đẩy nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm chăm sóc tiện lợi. Viên giặt có thiết kế định lượng sẵn, sử dụng một lần, không cần đong đo thủ công hay để lại cặn, hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại và đang dần thay thế bột giặt và nước giặt truyền thống trở thành lựa chọn phổ biến trong gia đình. Người tiêu dùng từ 25-35 tuổi có tỷ lệ sử dụng cao nhất, chiếm 47% tổng lượng tiêu thụ. Trong khi đó, nhu cầu đã chuyển từ việc giặt giũ cơ bản sang chăm sóc vải thân thiện với da và mang lại cảm giác dễ chịu, thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của các loại viên giặt có mùi thơm và đa tác dụng (giặt + làm mềm + khử trùng + bảo vệ màu). Doanh số bán hàng toàn cầu của viên giặt có mùi thơm tăng 44,9% so với năm trước, với hơn 25% người tiêu dùng coi mùi hương là yếu tố mua hàng hàng đầu; viên giặt hương trầm tăng hơn 560% so với năm trước, và các loại hương sữa tăng 365%, thúc đẩy xu hướng cao cấp hóa sản phẩm.


Quá trình đô thị hóa toàn cầu tăng tốc và lối sống năng động hơn đã làm tăng nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm chăm sóc tiện lợi. Viên giặt có thiết kế dạng gói sẵn, không cần đong đo thủ công và không để lại cặn, hoàn toàn đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại và đang dần thay thế bột giặt và nước giặt truyền thống trở thành lựa chọn chăm sóc gia đình phổ biến. Người tiêu dùng từ 25-35 tuổi cho thấy mức độ chấp nhận cao nhất, chiếm 47% tổng lượng tiêu thụ. Trong khi đó, tiêu dùng đã chuyển từ việc làm sạch cơ bản sang giá trị cảm xúc và chăm sóc quần áo thân thiện với da, thúc đẩy nhu cầu về các viên giặt có mùi thơm và đa tác dụng (làm sạch + làm mềm + khử trùng + bảo vệ màu). Doanh số bán viên giặt có mùi thơm toàn cầu tăng 44,9% so với năm trước, với hơn 25% người tiêu dùng coi mùi hương là yếu tố mua hàng hàng đầu; doanh số bán hương trầm tăng hơn 560% so với năm trước, và hương sữa tăng 365%, thúc đẩy việc nâng cấp sản phẩm lên phân khúc cao cấp.


3.2 Chính sách môi trường nghiêm ngặt: Thúc đẩy chuyển đổi xanh


Nhận thức về môi trường toàn cầu ngày càng tăng và các chính sách thắt chặt hơn là những động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường. Năm 2026, EU sẽ thực hiện đầy đủ Chỉ thị về Nhựa Sử dụng Một lần mở rộng, yêu cầu màng PVOH phải có khả năng phân hủy sinh học ít nhất 90% trong vòng 28 ngày (tiêu chuẩn OECD 301); Trung Quốc sẽ bắt đầu thực thi các Yêu cầu Kỹ thuật Môi trường đối với Vật liệu Bao bì Chất tẩy rửa Hòa tan từ tháng 7 năm 2026, và Hàn Quốc và Nhật Bản đồng thời tăng cường các tiêu chuẩn về khả năng phân hủy sinh học trong môi trường biển. Ngoài ra, EU cấm APEO trong chất hoạt động bề mặt không ion từ năm 2026, cùng với nhiều quốc gia Đông Nam Á áp dụng các chính sách hạn chế phốt pho, buộc các doanh nghiệp phải phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc ứng dụng màng phân hủy sinh học và chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc thực vật ngày càng phổ biến, thúc đẩy thị trường hướng tới sự phát triển xanh và bền vững.


3.3 Mức độ thâm nhập của thương mại điện tử: Thúc đẩy sự phổ biến trên thị trường


Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng thương mại điện tử đã hỗ trợ mạnh mẽ việc phổ biến sản phẩm trên thị trường. Các nền tảng toàn cầu lớn như Amazon, Temu, Shopee và Lazada đã tăng cường việc kiểm tra tuân thủ và quảng bá sản phẩm viên giặt tẩy trong năm 2026, trở thành kênh cốt lõi để các thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng. Năm 2026, doanh số bán hàng trực tuyến chiếm hơn 65% tổng doanh số bán viên giặt tẩy toàn cầu, trong đó thương mại điện tử video ngắn và phát trực tiếp (Douyin, Kuaishou) chiếm hơn 55% tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Các nền tảng bán lẻ tức thời đã nổi lên như những động lực tăng trưởng mới, với chương trình khuyến mãi Meituan Flash Sales ghi nhận mức tăng 200% đơn đặt hàng viên giặt tẩy trong năm 2024. Tỷ lệ thâm nhập bán hàng trực tuyến đạt 76,5% tại Trung Quốc, 68% tại Bắc Mỹ và 61% tại châu Âu, với thương mại điện tử xã hội và phát trực tiếp giúp giảm chi phí giáo dục người tiêu dùng và thúc đẩy nhu cầu tại các thị trường mới nổi.


3.4 Lặp lại công nghệ: Nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm


Những đột phá công nghệ liên tục trong năm 2026 tập trung vào ba lĩnh vực cốt lõi: thứ nhất, công nghệ nồng độ cao, với hàm lượng hoạt chất nói chung vượt quá 60% và trên 75% trong các sản phẩm cao cấp, giúp cải thiện đáng kể khả năng khử trùng; thứ hai, nâng cấp vật liệu màng, với việc ứng dụng rộng rãi hơn màng PVA biến tính và màng phân hủy sinh học, và tỷ lệ sản xuất màng PVA trong nước của Trung Quốc vượt quá 90%, giúp giảm chi phí đồng thời nâng cao hiệu quả môi trường; thứ ba, đổi mới chức năng, bao gồm công nghệ hương liệu vi nang cho hương thơm lâu dài từ 7-33 ngày, công nghệ composite đa ngăn tiện lợi, và công thức dịu nhẹ không gây dị ứng cho trẻ sơ sinh và nhóm da nhạy cảm, làm phong phú thêm danh mục sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.


4. Bức tranh cạnh tranh thị trường


4.1 Các cấp bậc cạnh tranh


Thị trường viên giặt tẩy toàn cầu năm 2026 có cấu trúc cạnh tranh ba cấp rõ ràng:


Nhóm hàng đầu (Những gã khổng lồ quốc tế): Procter & Gamble, Unilever và Henkel cùng nhau nắm giữ khoảng 60% thị phần toàn cầu (lần lượt là 28%, 21% và 11%). Được hỗ trợ bởi năng lực nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ, chuỗi cung ứng tích hợp và mạng lưới phân phối toàn cầu, họ thống trị phân khúc tầm trung đến cao cấp. Những gã khổng lồ này cũng thích ứng với nhu cầu khu vực thông qua sản xuất nội địa hóa, với tỷ lệ sản xuất nội địa hóa của P&G đạt 78% ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương và của Henkel đạt 91% ở châu Âu.


Nhóm thứ hai (Các thương hiệu dẫn đầu khu vực và tiên phong trong nước): Bao gồm các thương hiệu Trung Quốc như Liby, Blue Moon và SukGarden, Kao của châu Âu và Colgate của Mỹ, nhóm này nắm giữ tổng cộng 25% thị phần toàn cầu. Các thương hiệu này nhanh chóng đạt được thành công nhờ sản phẩm giá cả phải chăng, định vị thị trường ngách chính xác và chiến lược tiếp thị linh hoạt, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi có tốc độ tăng trưởng cao. Các thương hiệu nội địa Trung Quốc đã mở rộng phạm vi hoạt động toàn cầu thông qua thương mại điện tử, đạt được sự thâm nhập thị trường và hiệu quả bán hàng đáng kể.


• Phân khúc thứ ba (Doanh nghiệp vừa và nhỏ & Nhà sản xuất OEM/ODM): Chiếm 15% thị phần toàn cầu, các doanh nghiệp này chủ yếu tập trung vào thị trường phân khúc thấp với cạnh tranh về giá và tính đồng nhất sản phẩm cao. Đối mặt với các quy định môi trường nghiêm ngặt và áp lực từ các thương hiệu hàng đầu, thị trường của họ đang bị thu hẹp, đẩy ngành công nghiệp hướng tới mức độ tập trung cao hơn.


Nhóm hàng đầu (Những gã khổng lồ quốc tế): Bao gồm Procter & Gamble, Unilever và Henkel, nắm giữ tổng cộng 60% thị phần toàn cầu (lần lượt là 28%, 21% và 11%). Với năng lực nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ, chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và mạng lưới kênh phân phối toàn cầu, họ thống trị thị trường tầm trung đến cao cấp. Những gã khổng lồ này cũng thích ứng với nhu cầu khu vực thông qua sản xuất nội địa hóa, với tỷ lệ sản xuất nội địa hóa của P&G đạt 78% ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương và của Henkel là 91% ở châu Âu.


Nhóm thứ hai (Các thương hiệu dẫn đầu khu vực và tiên phong trong nước): Bao gồm Liby, Blue Moon, SukGarden (Trung Quốc), Kao (Châu Âu) và Colgate (Mỹ), chiếm tổng cộng 25% thị phần toàn cầu. Các thương hiệu này đang phát triển nhanh chóng nhờ sản phẩm giá cả phải chăng, định vị thị trường chính xác và chiến lược tiếp thị linh hoạt, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi. Các thương hiệu nội địa Trung Quốc mở rộng tầm ảnh hưởng toàn cầu thông qua thương mại điện tử, đạt hiệu quả vượt trội về thị phần và doanh số bán hàng.


Phân khúc thứ ba (Các thương hiệu vừa và nhỏ & các nhà sản xuất OEM/ODM): Chiếm 15% thị phần toàn cầu, chủ yếu tập trung vào thị trường phân khúc thấp với cạnh tranh về giá và tính đồng nhất sản phẩm cao. Đối mặt với các chính sách môi trường nghiêm ngặt và áp lực từ các thương hiệu hàng đầu, không gian hoạt động của họ đang bị thu hẹp, dẫn đến sự tập trung ngành cao hơn.


4.2 Chiến lược cạnh tranh cốt lõi


Cạnh tranh thị trường tập trung vào ba khía cạnh cốt lõi: đổi mới sản phẩm (tập trung vào tính thân thiện với môi trường, độ dịu nhẹ và hương thơm để tung ra các sản phẩm phân khúc), bố trí tuân thủ (nâng cấp bao bì và công thức để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường toàn cầu) và mở rộng kênh phân phối (tích hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến, mở rộng thị trường đang phát triển và thị trường mới nổi thông qua sản xuất tại địa phương).


5. Thách thức và cảnh báo rủi ro trong ngành


5.1 Những thách thức cốt lõi


Chi phí tuân thủ ngày càng tăng: Các quy định nghiêm ngặt về an toàn và môi trường trên toàn cầu đòi hỏi đầu tư lớn vào bao bì chống trẻ em và công thức thân thiện với môi trường, đẩy chi phí tuân thủ của ngành tăng 12–28% vào năm 2026 và gây áp lực lên các thương hiệu vừa và nhỏ.


Cạnh tranh giá cả gay gắt: Tính đồng nhất cao của sản phẩm ở phân khúc thị trường thấp dẫn đến các cuộc chiến giá cả, làm giảm biên lợi nhuận chung của ngành.


Biến động giá nguyên liệu thô: Chi phí chất hoạt động bề mặt và màng PVA biến động làm tăng chi phí sản xuất; trong nửa đầu năm 2026, giá chất hoạt động bề mặt tăng 7,3% so với cùng kỳ năm ngoái và giá màng PVA tăng 9,8%, đẩy chi phí sản xuất ở phân khúc thấp tăng 10,2%.


Mối quan ngại về an toàn: Các thành phần kiềm nồng độ cao tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng da và mắt, và việc trẻ em vô tình nuốt phải đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bao bì an toàn cho trẻ em.


5.2 Cảnh báo rủi ro


Quá trình phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến ​​có thể làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng cho các sản phẩm viên nang cao cấp; các chính sách môi trường ngày càng thắt chặt sẽ làm tăng chi phí tuân thủ và đẩy nhanh quá trình hợp nhất ngành; các rào cản thương mại khu vực ngày càng gia tăng có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và cản trở việc mở rộng xuyên biên giới.


6. Triển vọng thị trường tương lai (2027–2030)


Trong 5 năm tới, thị trường viên giặt toàn cầu sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 7-8% từ năm 2027 đến năm 2030 và quy mô dự kiến ​​vượt quá 8 tỷ đô la vào năm 2030. Thị trường Trung Quốc dự kiến ​​sẽ vượt 20 tỷ nhân dân tệ vào năm 2030, với tỷ lệ thâm nhập thị trường tăng lên 28%, và viên giặt sẽ chiếm hơn 18% tổng thị trường chất tẩy rửa toàn cầu, thu hẹp khoảng cách với chất tẩy rửa dạng lỏng. Mức độ tập trung của ngành sẽ tiếp tục tăng, với 10 thương hiệu hàng đầu thế giới chiếm hơn 60% doanh số bán hàng vào năm 2030.
Các xu hướng chính bao gồm: phát triển sâu rộng hơn về sản phẩm thân thiện với môi trường (vật liệu phân hủy sinh học và bao bì tái tạo đang trở thành tiêu chuẩn ngành), thị trường phân khúc bùng nổ (sản phẩm dành riêng cho trẻ sơ sinh, da nhạy cảm, vải dành cho thú cưng và viên giặt thương mại), mở rộng nhanh chóng tại các thị trường mới nổi (Ấn Độ, Đông Nam Á và Nam Mỹ là những động lực tăng trưởng chính) và tích hợp công nghệ (khả năng tương thích với máy giặt thông minh, hương thơm lâu dài và chức năng kháng khuẩn là những trọng tâm đổi mới cốt lõi).


5.1 Những thách thức cốt lõi


Chi phí tuân thủ ngày càng tăng: Các chính sách an toàn và môi trường nghiêm ngặt trên toàn cầu đòi hỏi đầu tư lớn vào bao bì an toàn cho trẻ em và công thức thân thiện với môi trường, đẩy chi phí tuân thủ của ngành tăng từ 12-28% vào năm 2026, gây áp lực lên các thương hiệu vừa và nhỏ.


Cạnh tranh giá cả gay gắt: Tính đồng nhất cao trong thị trường phân khúc thấp dẫn đến các cuộc chiến giá cả, làm giảm biên lợi nhuận chung của ngành.


Biến động giá nguyên liệu thô: Giá cả biến động của chất hoạt động bề mặt và màng PVA làm tăng chi phí sản xuất, với nửa đầu năm 2026 ghi nhận mức tăng 7,3% đối với chất hoạt động bề mặt và 9,8% đối với màng PVA, làm tăng chi phí sản xuất ở phân khúc thấp lên 10,2%.


Rủi ro về an toàn: Các thành phần kiềm nồng độ cao tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng da và mắt, và nguy cơ trẻ em nuốt phải đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đóng gói an toàn cho trẻ em.


5.2 Cảnh báo rủi ro


Quá trình phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến ​​có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng đối với các sản phẩm cao cấp; các chính sách môi trường ngày càng thắt chặt sẽ làm tăng chi phí tuân thủ và đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc ngành; các rào cản thương mại khu vực gia tăng có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và cản trở sự mở rộng kinh doanh xuyên biên giới.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành. 4


6. Triển vọng thị trường tương lai (2027-2030)


Trong 5 năm tới, thị trường viên giặt toàn cầu sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 7-8% trong giai đoạn 2027-2030 và quy mô thị trường vượt quá 8 tỷ đô la vào năm 2030. Thị trường Trung Quốc dự kiến ​​sẽ vượt 20 tỷ nhân dân tệ vào năm 2030, với tỷ lệ thâm nhập thị trường tăng lên 28%, và thị phần toàn cầu của viên giặt trong thị trường chất tẩy rửa nói chung sẽ vượt quá 18%, thu hẹp khoảng cách với chất tẩy rửa dạng lỏng. Mức độ tập trung của ngành sẽ tiếp tục tăng, với 10 thương hiệu hàng đầu toàn cầu chiếm hơn 60% doanh thu vào năm 2030.
Các xu hướng phát triển cốt lõi bao gồm: chú trọng hơn nữa đến tính thân thiện với môi trường (vật liệu phân hủy sinh học và bao bì tái tạo được coi là tiêu chuẩn ngành), thị trường phân khúc bùng nổ (quần áo trẻ sơ sinh, da nhạy cảm, quần áo thú cưng và các sản phẩm chuyên dụng cho thương mại), mở rộng thị trường mới nổi (Ấn Độ, Đông Nam Á và Nam Mỹ là những động lực tăng trưởng chính) và tích hợp công nghệ được nâng cấp (ứng dụng vào máy giặt thông minh, hương thơm lâu dài và chức năng kháng khuẩn là những trọng tâm đổi mới).

Giải pháp sản xuất và OEM/ODM chuyên nghiệp của chúng tôi

Dây chuyền sản xuất chuyên dụng cho viên giặt và chất tăng hương thơm | Dịch vụ OEM/ODM trọn gói


Sản xuất hoàn toàn tự động và thông minh: Môi trường sản xuất khép kín với định lượng và đóng gói tự động chính xác, giảm thiểu hư hỏng sản phẩm và đảm bảo chất lượng đồng nhất. Mỗi viên giặt được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 8g, với bao bì tùy chỉnh 100 viên/túi.


Kiểm soát nguyên liệu cao cấp: Chọn lọc các hương liệu cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng của Pháp và Tây Ban Nha; viên giặt chứa đến 80% thành phần hoạt tính, với công thức trung tính, thân thiện với môi trường, dịu nhẹ cho da đồng thời mang lại hiệu quả tẩy vết bẩn mạnh mẽ.


Hỗ trợ tùy chỉnh toàn diện: Có thể tùy chỉnh hoàn toàn các viên giặt và chất tăng hương thơm, bao gồm hương thơm, màu sắc, bao bì và thông số kỹ thuật sản phẩm. Mẫu thử được cung cấp trước khi sản xuất hàng loạt, với các tùy chọn số lượng đặt hàng tối thiểu linh hoạt.


Chất lượng nghiêm ngặt & Tuân thủ đầy đủ: Bộ chứng nhận quốc tế uy tín đầy đủ, bao gồm REACH, CE, ISO, MSDS, kiểm tra kích ứng da và báo cáo nhận dạng vận chuyển đường biển, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn nhập khẩu toàn cầu.


Năng lực sản xuất quy mô lớn ổn định: Dây chuyền sản xuất hoàn thiện đảm bảo giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy. Chúng tôi luôn hoan nghênh các chuyến tham quan nhà máy và kiểm tra chất lượng tại chỗ bất cứ lúc nào.


Dây chuyền sản xuất chuyên nghiệp cho viên giặt và chất tăng hương thơm | Dịch vụ OEM/ODM trọn gói


Sản xuất thông minh hoàn toàn tự động: Môi trường sản xuất khép kín với định lượng và đóng gói tự động chính xác, giúp giảm thiểu hiệu quả tỷ lệ hư hỏng sản phẩm và đảm bảo chất lượng đồng nhất. Mỗi viên giặt được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 8g, với bao bì tùy chỉnh 100 viên/túi.


Kiểm soát nguyên liệu cao cấp: Chọn lọc các hương liệu cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng của Pháp và Tây Ban Nha; viên giặt chứa đến 80% thành phần hoạt tính, với công thức trung tính, thân thiện với môi trường, dịu nhẹ cho da đồng thời mang lại hiệu quả tẩy vết bẩn mạnh mẽ.


Hỗ trợ tùy chỉnh toàn diện: Có thể tùy chỉnh hoàn toàn cả viên giặt và chất tăng hương thơm, bao gồm hương thơm, màu sắc, bao bì và thông số kỹ thuật sản phẩm. Mẫu thử được cung cấp trước khi sản xuất hàng loạt, với các thỏa thuận số lượng đặt hàng tối thiểu linh hoạt.


Chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt: Bộ chứng nhận quốc tế đầy đủ, bao gồm REACH, CE, ISO, MSDS, kiểm tra kích ứng da và báo cáo nhận dạng vận chuyển đường biển, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn nhập khẩu toàn cầu.


Năng lực sản xuất quy mô lớn ổn định: Dây chuyền sản xuất hoàn thiện đảm bảo giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy. Chúng tôi luôn hoan nghênh các chuyến tham quan nhà máy và kiểm tra chất lượng tại chỗ bất cứ lúc nào.

Báo cáo thị trường viên giặt toàn cầu năm 2026: Quy mô, thị phần, tăng trưởng và phân tích ngành. 5


Lưu ý: Dữ liệu trong báo cáo này được lấy từ Business Research Insights, Market Growth Reports, Hiệp hội Công nghiệp Vệ sinh Trung Quốc, Euromonitor International, China Report Hall, Tianfeng Securities và các tổ chức có thẩm quyền khác, chỉ mang tính chất tham khảo ngành. Dữ liệu cụ thể sẽ tùy thuộc vào hoạt động thực tế của doanh nghiệp và các thông cáo chính thức.

Trước đó
Thuốc nhuộm tóc: Khám phá thế giới màu sắc thời trang cá nhân hóa hoàn toàn mới.
được đề xuất cho bạn
không có dữ liệu
Hãy liên hệ với chúng tôi
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quảng Châu Hongrui là một công ty dịch vụ thương hiệu chăm sóc sắc đẹp và tóc, tích hợp nghiên cứu và phát triển, thiết kế và sản xuất. Chuyên môn của chúng tôi trải rộng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mỹ phẩm hàng ngày, chăm sóc da, thương mại điện tử và các dòng sản phẩm chuyên nghiệp.
Bản quyền © 2025 Công ty TNHH Công nghệ sinh học Quảng Châu Hongrui - www.hongruicare.com | Sơ đồ trang web| Chính sách bảo mật
Liên hệ chúng tôi
wechat
whatsapp
Liên hệ với dịch vụ khách hàng
Liên hệ chúng tôi
wechat
whatsapp
hủy bỏ
Customer service
detect